2026-11-03 16:51:02
Nhân Ngày Quốc tế Một Sức khỏe – World One Health Day, 3/11
Vũ Thị Phượng, Điều phối viên MSK, Bộ NN và MT
Việt Nam là một trong những quốc gia tiên phong trong thúc đẩy cách tiếp cận Một Sức khỏe (One Health), với hơn hai thập kỷ xây dựng và phát triển cơ chế hợp tác liên ngành. Đến nay, One Health Việt Nam đã vượt qua giai đoạn chủ yếu nâng cao nhận thức và thiết lập nền tảng hợp tác, từng bước chuyển sang giai đoạn quản trị, triển khai và tích hợp trong các chương trình, chính sách và hoạt động phát triển quốc gia.
Điểm nổi bật của Việt Nam không chỉ nằm ở thời điểm tiếp cận One Health sớm, mà quan trọng hơn là đã xây dựng được một cơ chế hợp tác quốc gia có sự sở hữu và dẫn dắt của Chính phủ (Government Ownership), kết nối các cơ quan quản lý, địa phương, đối tác trong nước và quốc tế cùng hành động vì những mục tiêu chung.

Từ tiền thân là Đối tác phòng chống Cúm gia cầm và Cúm ở người (PAHI), được hình thành năm 2003, đến năm 2016, Việt Nam chính thức phát triển cơ chế này thành Khung Đối tác Một Sức khỏe phòng chống dịch bệnh từ động vật sang người (One Health Partnership – OHP).
Với sự đồng chủ trì của Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Y tế, OHP trở thành nền tảng hợp tác liên ngành cấp quốc gia, quy tụ các cơ quan Chính phủ, địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức xã hội, đối tác phát triển và các tổ chức quốc tế.
Một bước chuyển biến quan trọng trong quá trình phát triển OHP là sự thay đổi về nền tảng vận hành của cơ chế hợp tác. Nếu giai đoạn 2016–2020, các hoạt động hợp tác Một Sức khỏe chủ yếu được thúc đẩy và duy trì thông qua các chương trình, dự án và nguồn hỗ trợ của đối tác phát triển, thì từ năm 2020 đến nay, cơ chế này ngày càng được củng cố theo hướng bền vững và gắn với hệ thống quản lý nhà nước.
OHP từng bước trở thành cơ chế hợp tác chuyên ngành thường xuyên giữa hai Bộ đồng chủ trì, với Ban Thư ký được tổ chức trên cơ sở đội ngũ cán bộ nhà nước, trực tiếp tham gia điều phối và vận hành các hoạt động hằng ngày. Nhờ đó, hoạt động hợp tác không còn phụ thuộc chủ yếu vào vòng đời của từng dự án hay sự hiện diện của các nguồn tài trợ riêng lẻ, mà được duy trì thông qua đầu mối thể chế, nhân sự và cơ chế phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước.
Đây là bước phát triển có ý nghĩa nền tảng: chuyển từ một cơ chế hợp tác chủ yếu dựa vào dự án sang một cơ chế hợp tác có sự dẫn dắt, vận hành và duy trì thường xuyên của Chính phủ, trong đó các đối tác tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp chuyên môn, huy động nguồn lực và triển khai hành động.
Mô hình này tạo ra một cơ chế cam kết và hợp tác mở, trong đó Chính phủ giữ vai trò định hướng, chủ trì và điều phối; các đối tác chủ động đóng góp chuyên môn, kinh nghiệm và nguồn lực. Qua đó, các cam kết quốc gia, khu vực và quốc tế được kết nối với các ưu tiên và nhu cầu thực tiễn của Việt Nam.

Đây chính là giá trị cốt lõi của Government Ownership: Chính phủ không nhất thiết trực tiếp thực hiện mọi hoạt động Một Sức khỏe, nhưng có cơ chế hợp tác ổn định để định hướng, kết nối, điều phối và bảo đảm các nguồn lực cùng đóng góp cho mục tiêu quốc gia.
Một dấu mốc quan trọng của OHP là việc Việt Nam sớm xây dựng và triển khai các Kế hoạch tổng thể Một Sức khỏe liên ngành (Joint Master Plans) cho hai giai đoạn 2016–2020 và 2021–2025, trước khi Kế hoạch Hành động chung Một Sức khỏe toàn cầu (One Health Joint Plan of Action) của FAO, WHO, WOAH và UNEP được ban hành năm 2022.
Đây là công cụ quan trọng để chuyển hóa cam kết chính trị thành nhiệm vụ cụ thể; kết nối chiến lược và kế hoạch của các ngành; xác định vai trò, trách nhiệm của các bên; đồng thời tạo cơ sở huy động, điều phối và sử dụng hiệu quả nguồn lực trong nước và quốc tế.
Kinh nghiệm của Việt Nam là một trong những thực tiễn tham khảo có giá trị cho quá trình xây dựng và triển khai các kế hoạch One Health tại các quốc gia khác.
Đáng chú ý, những định hướng cốt lõi của các kế hoạch trước đây vẫn tiếp tục có giá trị trong giai đoạn 2026–2030, bảo đảm tính kế thừa và liên tục của cơ chế hợp tác quốc gia.
Kinh nghiệm của Việt Nam cần được đặt trong bối cảnh phát triển chung của One Health tại khu vực và toàn cầu.
Ở cấp ASEAN, hợp tác theo tiếp cận Một Sức khỏe đã được thúc đẩy từ lĩnh vực kháng kháng sinh (AMR), với Tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN năm 2017 về phòng chống AMR theo cách tiếp cận Một Sức khỏe và Khung chiến lược ASEAN giai đoạn 2019–2030.
Một bước tiến quan trọng hơn là Tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về Sáng kiến Một Sức khỏe, được thông qua tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 42 vào tháng 5/2023 tại Indonesia. Tiếp đó, Mạng lưới Một Sức khỏe ASEAN (ASEAN One Health Network – AOHN) và Kế hoạch Hành động chung Một Sức khỏe ASEAN (ASEAN OH-JPA) chính thức được ra mắt tháng 6/2024.
Như vậy, trước khi ASEAN thiết lập khuôn khổ One Health toàn diện ở cấp khu vực, Việt Nam đã có nền tảng OHP từ năm 2016, các kế hoạch tổng thể liên ngành và cơ chế điều phối quốc gia với sự đồng chủ trì của hai Bộ.
Đây là lợi thế và cũng là trách nhiệm của Việt Nam trong việc đóng góp kinh nghiệm về sở hữu quốc gia, điều phối liên ngành, lập kế hoạch chung, huy động nguồn lực và kết nối thực tiễn địa phương với chính sách quốc gia.
Việt Nam không chỉ tham gia thực hiện các cam kết One Health của ASEAN và quốc tế, mà còn có thể đóng góp những kinh nghiệm quản trị và mô hình thực tiễn cho quá trình phát triển One Health trong khu vực.
Nếu các giai đoạn trước tập trung xây dựng thể chế, cơ chế hợp tác và kế hoạch hành động, thì giai đoạn 2026–2030 là bước chuyển sang quản trị One Health tích hợp và triển khai thực chất.
One Health không còn giới hạn trong phòng chống dịch bệnh truyền lây từ động vật sang người, mà cần được lồng ghép trong các lĩnh vực có mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe con người, động vật, thực vật và hệ sinh thái, bao gồm:
Trong giai đoạn 2021–2025, theo tổng hợp của OHP, cơ chế đối tác đã kết nối và huy động hơn 100 sáng kiến, chương trình và dự án One Health, tăng khoảng ba lần so với giai đoạn 2016–2020. Phạm vi hỗ trợ cũng được mở rộng từ lĩnh vực y tế sang nông nghiệp, thú y, môi trường, đa dạng sinh học và nhiều lĩnh vực liên quan khác.

Đây là minh chứng cho khả năng huy động nguồn lực và mở rộng hợp tác của cơ chế quốc gia.
Giai đoạn 2026–2030 cần tiếp tục phát huy nền tảng này, tạo điều kiện để các đối tác thành viên và cả những tổ chức chưa phải thành viên chủ động sử dụng cơ chế OHP để kết nối, huy động nguồn lực và triển khai các chương trình, dự án, sáng kiến One Health tại địa phương.
One Health chỉ thực sự tạo ra giá trị khi những kết quả tại thực địa được kết nối với cơ chế điều phối quốc gia và chuyển hóa thành bằng chứng phục vụ hoạch định chính sách.
Thông qua các Nhóm công tác kỹ thuật liên ngành, các kết quả nghiên cứu, kinh nghiệm triển khai, khó khăn và nhu cầu từ địa phương được tổng hợp, phân tích và phản hồi tới các cơ quan quản lý nhà nước.
Đây là cầu nối giữa nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý và các đối tác phát triển, nhằm:
Qua đó, hình thành chu trình kết nối liên tục: Thực địa – Điều phối quốc gia – Chính sách và nguồn lực – Hợp tác khu vực, toàn cầu – Trở lại hỗ trợ thực địa.
Đây cũng là cách để kinh nghiệm của Việt Nam đóng góp trở lại cho các nền tảng hợp tác ASEAN và quốc tế.
Một yêu cầu quan trọng trong giai đoạn tới là nâng cao nhận thức và trách nhiệm của tất cả các bên tham gia. One Health vẫn là cách tiếp cận mới đối với nhiều cơ quan, tổ chức và cộng đồng; do đó, cần tiếp tục tăng cường truyền thông, thúc đẩy hoạt động liên ngành và mở rộng các mô hình thực hành tại địa phương.
Đặc biệt, các đối tác trong nước và quốc tế khi triển khai chương trình, dự án One Health tại địa phương cần chủ động kết nối, chia sẻ kế hoạch và báo cáo kết quả thông qua các cơ quan đầu mối và Ban Thư ký OHP.
Việc này không nhằm gia tăng thủ tục hành chính hay hạn chế tính chủ động của đối tác, mà để bảo đảm Chính phủ và các cơ quan chuyên môn có thể nắm bắt tổng thể các hoạt động, tổng hợp nguồn lực, hạn chế trùng lặp, nhận diện khoảng trống và kịp thời tháo gỡ những khó khăn về cơ chế, chính sách và thể chế.
Chính phủ đã tạo dựng nền tảng hợp tác và cơ chế điều phối quốc gia; các đối tác cần chủ động sử dụng, đóng góp và phát huy nền tảng đó. Đây vừa là trách nhiệm chung, vừa là lợi ích thiết thực của tất cả các bên.
Cùng hành động vì một tương lai Một Sức khỏe bền vững
Hơn hai thập kỷ phát triển đã giúp Việt Nam hình thành nền tảng hợp tác quốc gia, các kế hoạch hành động liên ngành, cơ chế điều phối đa bên và mạng lưới đối tác trong nước, quốc tế.
Đây là tiền đề để One Health Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới: từ hợp tác sang quản trị tích hợp; từ cam kết sang thực thi; từ các sáng kiến riêng lẻ sang những chương trình có tính kết nối; từ kết quả thực địa đến bằng chứng chính sách; từ kinh nghiệm quốc gia đến đóng góp cho khu vực và toàn cầu.

Nhân Ngày Quốc tế Một Sức khỏe 3/11, thông điệp được khẳng định là: One Health không thuộc về riêng một Bộ, một ngành, một tổ chức hay một dự án. Đó là trách nhiệm và lợi ích chung của Chính phủ, các đối tác phát triển, cộng đồng khoa học, doanh nghiệp, địa phương và toàn xã hội.
Từ cam kết đến hành động; từ hợp tác đến quản trị; từ thực địa đến chính sách; từ quốc gia đến khu vực và toàn cầu – cùng chung tay vì sức khỏe con người, động vật, thực vật và hệ sinh thái.
ONE HEALTH – ONE SHARED FUTURE.