2026-08-05 22:34:51
Trong bối cảnh các bệnh truyền lây từ động vật sang người (zoonoses) ngày càng gia tăng và mối liên hệ giữa sức khỏe con người, động vật và hệ sinh thái ngày càng trở nên chặt chẽ, quản lý sức khỏe động vật hoang dã đang trở thành một trong những nội dung trọng tâm của cách tiếp cận Một Sức khỏe (One Health).
Trong khuôn khổ Hội nghị Mạng lưới Sức khỏe Động vật hoang dã Đông Nam Á (WOAH Southeast Asia Wildlife Health Network Meeting) tổ chức tại Singapore từ ngày 4–6/8/2026, các nước ĐNA đã cùng thảo luận chuyên đề về quản lý nguy cơ dịch bệnh trong thương mại động vật hoang dã, tăng cường hợp tác liên ngành và chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ sức khỏe động vật hoang dã. Một trong những nội dung nổi bật của chương trình là buổi làm việc với National Parks Board (NParks) và chuyến khảo sát thực địa tại Sungei Buloh Wetland Reserve – mô hình tiêu biểu của Singapore trong triển khai One Health đối với động vật hoang dã.
Khác với cách tiếp cận truyền thống chỉ tập trung vào bảo tồn hoặc xử lý dịch bệnh khi xảy ra, Singapore xây dựng hệ thống quản lý dựa trên nguyên tắc phòng ngừa, trong đó bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý hệ sinh thái, giám sát sức khỏe động vật hoang dã và y tế công cộng được xem là những cấu phần không thể tách rời.
NParks là cơ quan trực thuộc Bộ Phát triển Quốc gia Singapore, chịu trách nhiệm quản lý hệ thống công viên, khu bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và động vật hoang dã. Thông qua Animal & Veterinary Service (AVS), cơ quan này đồng thời thực hiện chức năng quản lý sức khỏe và phúc lợi động vật. Việc tập trung các chức năng quản lý trong cùng một đầu mối giúp giảm thiểu sự phân tán về thể chế, tạo điều kiện chia sẻ thông tin, đánh giá nguy cơ và phối hợp ứng phó nhanh chóng trước các nguy cơ dịch bệnh.
Theo các chuyên gia của NParks, sức khỏe động vật hoang dã không chỉ là vấn đề của ngành thú y mà còn gắn chặt với bảo tồn thiên nhiên, quy hoạch đô thị, quản lý môi trường và sức khỏe cộng đồng. Chính vì vậy, One Health được triển khai như một phương thức quản trị tổng thể thay vì chỉ là một chương trình phối hợp liên ngành.
Là khu Ramsar đầu tiên của Singapore và điểm dừng chân quan trọng của các loài chim di cư trên tuyến đường bay Đông Á – Úc, Sungei Buloh Wetland Reserve đóng vai trò quan trọng trong giám sát sức khỏe hệ sinh thái.
Tại đây, các hoạt động theo dõi quần thể chim di cư, cá sấu cửa sông, rái cá và nhiều loài động vật bản địa được thực hiện thường xuyên, kết hợp với giám sát chất lượng nước, biến động môi trường và đa dạng sinh học. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, đánh giá nguy cơ dịch bệnh và hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý.
Điều đáng chú ý là mục tiêu của hoạt động giám sát không chỉ nhằm phát hiện bệnh mà còn hướng tới duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh, bởi theo cách tiếp cận One Health, một hệ sinh thái ổn định chính là tuyến phòng thủ đầu tiên trước nguy cơ phát sinh bệnh truyền lây.
Một chủ đề xuyên suốt tại hội nghị là việc áp dụng Hướng dẫn quản lý nguy cơ dịch bệnh trong thương mại động vật hoang dã của WOAH và các đối tác phát triển.
Theo kinh nghiệm quản lý thực tế, nguy cơ dịch bệnh không chỉ xuất hiện tại biên giới hoặc trong quá trình buôn bán mà có thể phát sinh ở bất kỳ mắt xích nào của chuỗi giá trị động vật hoang dã, từ khai thác, gây nuôi, vận chuyển, xuất nhập khẩu, kiểm dịch, trung tâm cứu hộ đến tái thả về tự nhiên.
Do đó, quản lý nguy cơ cần được thực hiện xuyên suốt toàn bộ chuỗi này thông qua đánh giá nguy cơ, giám sát sức khỏe động vật, chia sẻ thông tin giữa các cơ quan và xây dựng các biện pháp quản lý phù hợp cho từng giai đoạn.
Thông điệp quan trọng được nhấn mạnh tại hội nghị là “phòng ngừa luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn ứng phó khi dịch bệnh đã xảy ra”. Đây cũng là xu hướng đang được WOAH thúc đẩy trong quản lý sức khỏe động vật hoang dã trên phạm vi toàn cầu.
Một trong những yếu tố tạo nên thành công của Singapore là cơ chế phối hợp thường xuyên giữa các cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức khoa học.
Thông tin về sức khỏe động vật, dữ liệu môi trường và kết quả giám sát được chia sẻ định kỳ giữa NParks, AVS, Bộ Y tế, Cơ quan Môi trường Quốc gia, các trường đại học và các phòng thí nghiệm nhằm phục vụ đánh giá nguy cơ và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng khoa học.
Điều này cho thấy One Health không chỉ là sự phối hợp khi xảy ra dịch bệnh mà là một cơ chế quản trị liên ngành được duy trì thường xuyên, từ nghiên cứu, giám sát, chia sẻ dữ liệu đến xây dựng chính sách và truyền thông cộng đồng.
Trên cơ sở các nội dung trao đổi tại Hội nghị và kinh nghiệm của Singapore, Việt Nam cho rằng quản lý sức khỏe động vật hoang dã cần được triển khai theo cách tiếp cận Một Sức khỏe, lấy phòng ngừa và quản lý nguy cơ làm trọng tâm thay vì chỉ ứng phó khi dịch bệnh xảy ra.
Theo đó, cần tăng cường đánh giá nguy cơ trên toàn bộ chuỗi thương mại động vật hoang dã, từ khai thác hoặc gây nuôi, vận chuyển, xuất nhập khẩu, kiểm dịch, cứu hộ đến tái thả động vật về tự nhiên; đồng thời lồng ghép giám sát sức khỏe động vật hoang dã với giám sát đa dạng sinh học và giám sát môi trường nhằm phát hiện sớm các nguy cơ dịch bệnh.
Việt Nam cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý động vật hoang dã, cơ quan CITES, thú y, y tế, môi trường và lực lượng thực thi pháp luật; thúc đẩy chia sẻ dữ liệu, giám sát liên ngành và áp dụng các kết quả đánh giá nguy cơ trong xây dựng chính sách và tổ chức thực hiện. Đây cũng là những định hướng trọng tâm đang được Việt Nam triển khai thông qua Khung Đối tác Một Sức khỏe giai đoạn 2026–2030.
Ở cấp khu vực, Việt Nam đề xuất xây dựng Chương trình hợp tác ASEAN về sức khỏe động vật hoang dã theo cách tiếp cận Một Sức khỏe, dưới sự phối hợp của WOAH Southeast Asia Wildlife Health Network và ASEAN Working Group on CITES and Wildlife Enforcement (AWG CITES-WE). Chương trình cần ưu tiên tăng cường giám sát sức khỏe động vật hoang dã xuyên biên giới, chia sẻ dữ liệu và cảnh báo sớm, hài hòa phương pháp đánh giá nguy cơ trong thương mại động vật hoang dã, đồng thời tổ chức các hoạt động đào tạo, nghiên cứu và xây dựng năng lực chung cho các quốc gia trong khu vực.
Việt Nam cũng mong muốn tiếp tục nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật và nguồn lực từ WOAH, FAO, WHO, UNEP, Ban Thư ký CITES cùng các đối tác phát triển nhằm tăng cường năng lực giám sát sức khỏe động vật hoang dã, phát triển hệ thống phòng thí nghiệm, ứng dụng khoa học và công nghệ, cũng như triển khai hiệu quả các sáng kiến Một Sức khỏe ở cấp quốc gia và khu vực.
Việt Nam tin tưởng rằng đầu tư cho Một Sức khỏe là đầu tư cho bảo tồn đa dạng sinh học, sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững. Chỉ thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế và các đối tác phát triển, chúng ta mới có thể quản lý hiệu quả các nguy cơ dịch bệnh từ động vật hoang dã, bảo vệ hệ sinh thái và xây dựng một khu vực Đông Nam Á an toàn, khỏe mạnh và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các thách thức trong tương lai.
Thông điệp xuyên suốt của Hội nghị Mạng lưới Sức khỏe Động vật hoang dã Đông Nam Á năm 2026 là: sức khỏe động vật hoang dã, sức khỏe con người và sức khỏe hệ sinh thái là một thể thống nhất.
Kinh nghiệm của Singapore cho thấy One Health không chỉ là một cách tiếp cận trong phòng, chống dịch bệnh mà còn là một phương thức quản trị hiện đại, dựa trên khoa học, hợp tác liên ngành và quản lý hệ sinh thái.
Phượng Vũ, Ban thư ký MSK- Việt Nam